quốc lộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí: Chỉ tuyến đường giao thông quan trọng, kết nối các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương với nhau và được quản lý, đầu tư xây dựng bởi Nhà nước. Đây là hệ thống đường xương sống của quốc gia, phân biệt với hệ thống đường tỉnh (tỉnh lộ) do địa phương quản lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc lộ 1A chạy xuyên suốt chiều dài đất nước. (Tuyến đường quan trọng này kết nối từ Bắc vào Nam.)
- Tuyến quốc lộ mới đã giúp rút ngắn thời gian di chuyển giữa hai tỉnh. (Con đường liên tỉnh do trung ương quản lý này mang lại hiệu quả lớn.)
- Việc nâng cấp quốc lộ là một dự án trọng điểm của Chính phủ. (Dự án cải tạo tuyến đường liên tỉnh thuộc thẩm quyền nhà nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tuyến quốc lộ": Cụm từ nhấn mạnh đến từng con đường cụ thể trong hệ thống.
- Tuyến quốc lộ 5 là huyết mạch giao thông khu vực phía Bắc.
- "Hệ thống quốc lộ": Chỉ toàn bộ mạng lưới các đường quốc lộ của một quốc gia.
- Hệ thống quốc lộ ở nước ta ngày càng được mở rộng và hiện đại hóa.
Biến thể và từ gần giống
- Tỉnh lộ (danh từ): Đường giao thông chính trong phạm vi một tỉnh, do chính quyền địa phương quản lý. Đây là từ thường được dùng để đối chiếu, phân biệt với quốc lộ.
- Đường liên tỉnh (cụm danh từ): Cách gọi chung cho các tuyến đường nối giữa các tỉnh, có thể bao gồm cả quốc lộ và một số tuyến đường khác.
Từ đồng nghĩa
- Đường cái quan (danh từ, từ cũ): Từ Hán Việt cổ, chỉ con đường lớn, trọng yếu của quốc gia. Từ này ít được dùng trong văn phong hiện đại.
- Xa lộ (danh từ): Thường chỉ những con đường lớn, rộng, cho phép tốc độ cao. Không hoàn toàn đồng nghĩa vì "xa lộ" có thể không phải là đường liên tỉnh do chính phủ quản lý (ví dụ: đường cao tốc tư nhân).
Các cụm từ liên quan
- Vành đai quốc lộ: Chỉ tuyến đường quốc lộ chạy vòng bao quanh một đô thị lớn, có chức năng phân luồng giao thông.
- Xe tải nặng được yêu cầu di chuyển trên vành đai quốc lộ để giảm áp lực cho nội đô.
- Điểm đầu/quốc lộ: Các vị trí bắt đầu hoặc kết thúc của một tuyến quốc lộ.
- Điểm đầu quốc lộ 22 tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quốc lộ")
- d. Đường lớn liên tỉnh do chính phủ quản lí; phân biệt với tỉnh lộ.